Umtauschen
/ˈʔʊmˌtaʊ̯ʃən/ tauschte um · hat umgetauscht
đổi hàng
Từ trong ngữ cảnh
Ich möchte diese Schuhe umtauschen.
Tôi muốn đổi đôi giày này.
/ˈʔʊmˌtaʊ̯ʃən/ tauschte um · hat umgetauscht
đổi hàng
Ich möchte diese Schuhe umtauschen.
Tôi muốn đổi đôi giày này.