Chuyển đến nội dung

der Kunde

/deːɐ̯ ˈkʊndə/ số nhiều die Kunden

Khách hàng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Kunde kaufte ein Buch in der Buchhandlung.

Khách hàng đã mua một cuốn sách tại hiệu sách.