Chuyển đến nội dung
Mua sắm A1 Sơ cấp

die Rechnung

/diː ˈʁɛçnʊŋ/ số nhiều die Rechnungen

Hóa đơn tính tiền

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Rechnung bitte.

Hóa đơn, làm ơn.