der Warenkorb
/deːɐ̯ ˈvaːʁənˌkɔʁp/ số nhiều die Warenkörbe
Giỏ hàng
Từ trong ngữ cảnh
Ich fülle den Warenkorb, um online zu bestellen.
Tôi cho hàng vào giỏ hàng để đặt mua trực tuyến.
/deːɐ̯ ˈvaːʁənˌkɔʁp/ số nhiều die Warenkörbe
Giỏ hàng
Ich fülle den Warenkorb, um online zu bestellen.
Tôi cho hàng vào giỏ hàng để đặt mua trực tuyến.