die Sendungsverfolgung
/diː ˈzɛndʊŋsfɛɐ̯ˌfɔlɡʊŋ/ số nhiều die Sendungsverfolgungen
Theo dõi lô hàng
Từ trong ngữ cảnh
Die Sendungsverfolgung sagt, dass das Paket kommt.
Thông tin theo dõi lô hàng cho biết bưu kiện đang đến.
/diː ˈzɛndʊŋsfɛɐ̯ˌfɔlɡʊŋ/ số nhiều die Sendungsverfolgungen
Theo dõi lô hàng
Die Sendungsverfolgung sagt, dass das Paket kommt.
Thông tin theo dõi lô hàng cho biết bưu kiện đang đến.