das Warenhaus
/das ˈvaːʁənˌhaʊ̯s/ số nhiều die Warenhäuser
Cửa hàng bách hóa
Từ trong ngữ cảnh
Ich fahre ins Warenhaus, um Schuhe zu kaufen.
Tôi đến cửa hàng bách hóa để mua giày.
/das ˈvaːʁənˌhaʊ̯s/ số nhiều die Warenhäuser
Cửa hàng bách hóa
Ich fahre ins Warenhaus, um Schuhe zu kaufen.
Tôi đến cửa hàng bách hóa để mua giày.