das Lager
/das ˈlaːɡɐ/ số nhiều die Lager
Kho
Từ trong ngữ cảnh
Die Ware liegt noch im hinteren Lager.
Hàng hóa vẫn còn nằm trong kho phía sau.
/das ˈlaːɡɐ/ số nhiều die Lager
Kho
Die Ware liegt noch im hinteren Lager.
Hàng hóa vẫn còn nằm trong kho phía sau.