der Rabattcode
/deːɐ̯ ʁaˈbatˌkoːt/ số nhiều die Rabattcodes
Mã giảm giá
Từ trong ngữ cảnh
Hier ist mein Rabattcode für 10% Preisnachlass: SPAREN10.
Đây là mã giảm giá của tôi để được giảm giá 10%: SAVE10.
/deːɐ̯ ʁaˈbatˌkoːt/ số nhiều die Rabattcodes
Mã giảm giá
Hier ist mein Rabattcode für 10% Preisnachlass: SPAREN10.
Đây là mã giảm giá của tôi để được giảm giá 10%: SAVE10.