der Prospekt
/deːɐ̯ pʁoˈspɛkt/ số nhiều die Prospekte
Tờ quảng cáo
Từ trong ngữ cảnh
Als der Prospekt kam, habe ich ihn gelesen.
Khi tờ quảng cáo đến, tôi đã đọc nó.
/deːɐ̯ pʁoˈspɛkt/ số nhiều die Prospekte
Tờ quảng cáo
Als der Prospekt kam, habe ich ihn gelesen.
Khi tờ quảng cáo đến, tôi đã đọc nó.