der Spontankauf
/deːɐ̯ ʃpɔnˈtaːnˌkaʊ̯f/ số nhiều die Spontankäufe
Mua hàng tự phát
Từ trong ngữ cảnh
Über den Spontankauf habe ich mich geärgert.
Tôi đã bực mình vì lần mua hàng tự phát đó.
/deːɐ̯ ʃpɔnˈtaːnˌkaʊ̯f/ số nhiều die Spontankäufe
Mua hàng tự phát
Über den Spontankauf habe ich mich geärgert.
Tôi đã bực mình vì lần mua hàng tự phát đó.