der Deckungsbeitrag
/deːɐ̯ ˈdɛkʊŋsˌbaɪ̯tʁaːk/ số nhiều die Deckungsbeiträge
Biên độ đóng góp
Từ trong ngữ cảnh
Wäre der Deckungsbeitrag höher, bliebe mehr übrig.
Nếu biên độ đóng góp cao hơn, sẽ còn lại nhiều hơn.
/deːɐ̯ ˈdɛkʊŋsˌbaɪ̯tʁaːk/ số nhiều die Deckungsbeiträge
Biên độ đóng góp
Wäre der Deckungsbeitrag höher, bliebe mehr übrig.
Nếu biên độ đóng góp cao hơn, sẽ còn lại nhiều hơn.