Chuyển đến nội dung
Kinh doanh C1 Nâng cao

das Warenwirtschaftssystem

/das ˈvaːʁənvɪʁtʃaftszʏsˌteːm/ số nhiều die Warenwirtschaftssysteme

Hệ thống quản lý hàng hóa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Im Warenwirtschaftssystem wird alles gebucht.

Mọi thứ đều được ghi vào hệ thống quản lý hàng hóa.