Chuyển đến nội dung
Kinh doanh C1 Nâng cao

die Preisbindung

/diː ˈpʁaɪ̯sˌbɪndʊŋ/ số nhiều die Preisbindungen

Giá cố định

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Preisbindung wurde für Bücher festgelegt.

Giá cố định đã được quy định cho sách.