Chuyển đến nội dung
Kinh doanh C1 Nâng cao

das Lockvogelangebot

/das ˈlɔkfoːɡl̩ˌʔanɡəboːt/ số nhiều die Lockvogelangebote

Chiêu dụ khách bằng giá mồi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das Lockvogelangebot hätte fast funktioniert.

Chiêu dụ khách bằng giá mồi suýt nữa đã thành công.