das Hochpreissegment
/das ˈhoːxpʁaɪ̯szɛɡˌmɛnt/ số nhiều die Hochpreissegmente
Phân khúc giá cao
Từ trong ngữ cảnh
Im Hochpreissegment wird viel geworben.
Trong phân khúc giá cao, người ta quảng cáo rất nhiều.
/das ˈhoːxpʁaɪ̯szɛɡˌmɛnt/ số nhiều die Hochpreissegmente
Phân khúc giá cao
Im Hochpreissegment wird viel geworben.
Trong phân khúc giá cao, người ta quảng cáo rất nhiều.