Same-Day-Delivery
/ˌsɛɪ̯m dɛɪ̯ dɪˈlɪvəʁi/ die số nhiều die Same-Day-Deliveries
Giao hàng trong ngày
Từ trong ngữ cảnh
Ich zahle mehr, um Same-Day-Delivery zu nutzen.
Tôi trả thêm tiền để sử dụng dịch vụ giao hàng trong ngày.
/ˌsɛɪ̯m dɛɪ̯ dɪˈlɪvəʁi/ die số nhiều die Same-Day-Deliveries
Giao hàng trong ngày
Ich zahle mehr, um Same-Day-Delivery zu nutzen.
Tôi trả thêm tiền để sử dụng dịch vụ giao hàng trong ngày.