der Mantel
/deːɐ̯ ˈmantl̩/ số nhiều die Mäntel
Áo choàng
Từ trong ngữ cảnh
Ohne Mantel gehe ich im November nicht raus.
Vào tháng Mười một, tôi không ra ngoài nếu không mặc áo choàng.
/deːɐ̯ ˈmantl̩/ số nhiều die Mäntel
Áo choàng
Ohne Mantel gehe ich im November nicht raus.
Vào tháng Mười một, tôi không ra ngoài nếu không mặc áo choàng.