Chuyển đến nội dung
Quần áo A1 Sơ cấp

der Hut

/deːɐ̯ ˈhuːt/ số nhiều die Hüte

Mũ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das kleine Kind spielt im Hut.

Đứa trẻ đang chơi trong mũ.