
der BH
/deːɐ̯ beːˈhaː/ số nhiều die BHs
Áo ngực
Từ trong ngữ cảnh
Ich gehe zum BH-Shop, um einen neuen BH zu kaufen.
Tôi sẽ đến cửa hàng áo ngực để mua một chiếc áo ngực mới.

/deːɐ̯ beːˈhaː/ số nhiều die BHs
Áo ngực
Ich gehe zum BH-Shop, um einen neuen BH zu kaufen.
Tôi sẽ đến cửa hàng áo ngực để mua một chiếc áo ngực mới.