
der Badeanzug
/deːɐ̯ ˈbaːdəʔanˌtsuːk/ số nhiều die Badeanzüge
Đồ bơi
Từ trong ngữ cảnh
Sie trägt einen blauen Badeanzug.
Cô ấy đang mặc một bộ đồ bơi màu xanh.

/deːɐ̯ ˈbaːdəʔanˌtsuːk/ số nhiều die Badeanzüge
Đồ bơi
Sie trägt einen blauen Badeanzug.
Cô ấy đang mặc một bộ đồ bơi màu xanh.