der Pyjama
/deːɐ̯ pyˈdʒaːma/ số nhiều die Pyjamas
Đồ ngủ
Từ trong ngữ cảnh
Heute Abend trage ich mein gemütliches Pyjama.
Tối nay tôi đang mặc bộ đồ ngủ ấm cúng của mình.
/deːɐ̯ pyˈdʒaːma/ số nhiều die Pyjamas
Đồ ngủ
Heute Abend trage ich mein gemütliches Pyjama.
Tối nay tôi đang mặc bộ đồ ngủ ấm cúng của mình.