Chuyển đến nội dung
Quần áo A2 Trung cấp

Langärmelig

/ˈlaŋˌʔɛʁməlɪç/

Tay dài

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das neue Shirt ist warm und langärmelig.

Chiếc áo phông mới ấm và có tay dài.