Halbarm
/ˈhalpˌʔaʁm/ der số nhiều die Halbarme
Tay lỡ
Từ trong ngữ cảnh
Im Sommer trage ich am liebsten Halbarm.
Mùa hè tôi thích mặc áo tay lỡ nhất.
/ˈhalpˌʔaʁm/ der số nhiều die Halbarme
Tay lỡ
Im Sommer trage ich am liebsten Halbarm.
Mùa hè tôi thích mặc áo tay lỡ nhất.