der Schlitz
/deːɐ̯ ˈʃlɪt͡s/ số nhiều die Schlitze
Đường xẻ
Từ trong ngữ cảnh
Der Rock hat einen Schlitz, um besser zu laufen.
Chiếc váy có đường xẻ để đi lại dễ hơn.
/deːɐ̯ ˈʃlɪt͡s/ số nhiều die Schlitze
Đường xẻ
Der Rock hat einen Schlitz, um besser zu laufen.
Chiếc váy có đường xẻ để đi lại dễ hơn.