Chuyển đến nội dung
Du lịch A1 Sơ cấp

der Rucksack

/deːɐ̯ ˈʁʊkˌzak/ số nhiều die Rucksäcke

Balo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich trage meinen Rucksack zur Schule.

Tôi mang ba lô đến trường.