Chuyển đến nội dung
Quần áo C1 Nâng cao

Capsule Wardrobe

/ˈkɛpsjuːl ˈwɔːɐ̯dʁoʊ̯b/ die số nhiều die Capsule Wardrobes

Tủ quần áo tối giản

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mit einer Capsule Wardrobe würde man Zeit sparen.

Với tủ quần áo tối giản, người ta sẽ tiết kiệm được thời gian.