Chuyển đến nội dung
Quần áo B1 Trung cấp

der Parka

/deːɐ̯ ˈpaʁka/ số nhiều die Parkas

Áo khoác parka

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich trage meinen Parka, weil es kalt ist.

Tôi mặc áo khoác parka vì trời lạnh.