
der Kopf
/deːɐ̯ ˈkɔp͡f/ số nhiều die Köpfe
Cái đầu
Từ trong ngữ cảnh
Mein Kopf tut seit heute Morgen weh.
Cái đầu của tôi bị đau từ sáng nay.

/deːɐ̯ ˈkɔp͡f/ số nhiều die Köpfe
Cái đầu
Mein Kopf tut seit heute Morgen weh.
Cái đầu của tôi bị đau từ sáng nay.