der Hals
/deːɐ̯ ˈhals/ số nhiều die Hälse
Cổ
Từ trong ngữ cảnh
Der Schal wärmt meinen Hals im Winter.
Chiếc khăn quàng giữ ấm cổ tôi vào mùa đông.
/deːɐ̯ ˈhals/ số nhiều die Hälse
Cổ
Der Schal wärmt meinen Hals im Winter.
Chiếc khăn quàng giữ ấm cổ tôi vào mùa đông.