der Patient
/deːɐ̯ paˈtsi̯ɛnt/ số nhiều die Patienten
Bệnh nhân
Từ trong ngữ cảnh
Der geduldige Patient wartet ruhig im Wartezimmer.
Bệnh nhân đang lặng lẽ chờ đợi trong phòng chờ.
/deːɐ̯ paˈtsi̯ɛnt/ số nhiều die Patienten
Bệnh nhân
Der geduldige Patient wartet ruhig im Wartezimmer.
Bệnh nhân đang lặng lẽ chờ đợi trong phòng chờ.