das Pflaster
/das ˈpflastɐ/ số nhiều die Pflaster
Băng dán cá nhân
Từ trong ngữ cảnh
Ich brauche ein Pflaster, um die Wunde zu decken.
Tôi cần một miếng băng dán cá nhân để che vết thương.
/das ˈpflastɐ/ số nhiều die Pflaster
Băng dán cá nhân
Ich brauche ein Pflaster, um die Wunde zu decken.
Tôi cần một miếng băng dán cá nhân để che vết thương.