die Impfung
/diː ˈʔɪmpfʊŋ/ số nhiều die Impfungen
Tiêm chủng
Từ trong ngữ cảnh
Zur Impfung bin ich letzte Woche gegangen.
Tuần trước tôi đã đi tiêm chủng.
/diː ˈʔɪmpfʊŋ/ số nhiều die Impfungen
Tiêm chủng
Zur Impfung bin ich letzte Woche gegangen.
Tuần trước tôi đã đi tiêm chủng.