Chuyển đến nội dung
Sức khỏe B2 Trung cấp

Chronisch

/ˈkʁoːnɪʃ/

Mãn tính

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Schmerzen sind chronisch geworden.

Những cơn đau đã trở thành mãn tính.