/deːɐ̯ ˈʃtʁɛs/
Sự căng thẳng
Die Prüfungen verursachen viel Stress.
Các kỳ thi gây ra rất nhiều căng thẳng.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm