Chuyển đến nội dung
Sức khỏe A2 Sơ cấp

der Stress

/deːɐ̯ ˈʃtʁɛs/

Sự căng thẳng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Prüfungen verursachen viel Stress.

Các kỳ thi gây ra rất nhiều căng thẳng.