die Blutprobe
/diː ˈbluːtˌpʁoːbə/ số nhiều die Blutproben
Mẫu máu
Từ trong ngữ cảnh
Die Blutprobe geht gleich ins Labor.
Mẫu máu sẽ được đưa ngay đến phòng thí nghiệm.
/diː ˈbluːtˌpʁoːbə/ số nhiều die Blutproben
Mẫu máu
Die Blutprobe geht gleich ins Labor.
Mẫu máu sẽ được đưa ngay đến phòng thí nghiệm.