Chuyển đến nội dung
Khoa học B1 Trung cấp

das Labor

/das laˈboːɐ̯/ số nhiều die Labore

Phòng thí nghiệm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Probe hat der Arzt ins Labor geschickt.

Bác sĩ đã gửi mẫu xét nghiệm đến phòng thí nghiệm.