die Packungsbeilage
/diː ˈpakʊŋsˌbaɪ̯laːɡə/ số nhiều die Packungsbeilagen
Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Từ trong ngữ cảnh
Ich lese die Packungsbeilage, um Fehler zu meiden.
Tôi đọc tờ hướng dẫn sử dụng thuốc để tránh sai sót.
/diː ˈpakʊŋsˌbaɪ̯laːɡə/ số nhiều die Packungsbeilagen
Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Ich lese die Packungsbeilage, um Fehler zu meiden.
Tôi đọc tờ hướng dẫn sử dụng thuốc để tránh sai sót.