die Bestrahlung
/diː bəˈʃtʁaːlʊŋ/ số nhiều die Bestrahlungen
Chiếu xạ
Từ trong ngữ cảnh
Nach der Operation wird die Bestrahlung geplant.
Sau ca phẫu thuật, việc chiếu xạ sẽ được lên kế hoạch.
/diː bəˈʃtʁaːlʊŋ/ số nhiều die Bestrahlungen
Chiếu xạ
Nach der Operation wird die Bestrahlung geplant.
Sau ca phẫu thuật, việc chiếu xạ sẽ được lên kế hoạch.