Chuyển đến nội dung
Sức khỏe C1 Nâng cao

der Katheter

/deːɐ̯ kaˈteːtɐ/ số nhiều die Katheter

Ống thông

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Dem Patienten wurde ein Katheter gelegt.

Bệnh nhân đã được đặt ống thông.