das Spiel
/das ˈʃpiːl/ số nhiều die Spiele
Trận đấu
Từ trong ngữ cảnh
Sie hielt ein langes Spiel am Wochenende.
Cô ấy đã tổ chức một trận đấu dài vào cuối tuần.
/das ˈʃpiːl/ số nhiều die Spiele
Trận đấu
Sie hielt ein langes Spiel am Wochenende.
Cô ấy đã tổ chức một trận đấu dài vào cuối tuần.