der Ball
/deːɐ̯ ˈbal/ số nhiều die Bälle
Quả bóng
Từ trong ngữ cảnh
Der Ball rollt auf dem grünen Rasen.
Quả bóng đang lăn trên bãi cỏ xanh.
/deːɐ̯ ˈbal/ số nhiều die Bälle
Quả bóng
Der Ball rollt auf dem grünen Rasen.
Quả bóng đang lăn trên bãi cỏ xanh.