Chuyển đến nội dung
Mua vé A1 Sơ cấp

der Platz

/deːɐ̯ ˈplats/ số nhiều die Plätze

Chỗ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Im Stadion ist heute kein Platz mehr frei.

Hôm nay trong sân vận động không còn chỗ trống nào nữa.