Chuyển đến nội dung
Cảm xúc A1 Sơ cấp

der Spaß

/deːɐ̯ ˈʃpaːs/

Sự vui đùa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich habe Spaß beim Lesen.

Tôi thích đọc.