das Badminton
/das ˈbɛtmɪntən/
Cầu lông
Từ trong ngữ cảnh
Wir spielen gerne Badminton im Park.
Chúng tôi thích chơi cầu lông trong công viên.
/das ˈbɛtmɪntən/
Cầu lông
Wir spielen gerne Badminton im Park.
Chúng tôi thích chơi cầu lông trong công viên.