das Eishockey
/das ˈʔaɪ̯sˌhɔki/
Khúc côn cầu trên băng
Từ trong ngữ cảnh
Sie spielt gerne Eishockey.
Cô ấy thích chơi khúc côn cầu trên băng.
/das ˈʔaɪ̯sˌhɔki/
Khúc côn cầu trên băng
Sie spielt gerne Eishockey.
Cô ấy thích chơi khúc côn cầu trên băng.