Sit-up
/ˈsɪtˌʔap/ der số nhiều die Sit-ups
Gập bụng
Từ trong ngữ cảnh
Beim letzten Sit-up hat mein Rücken geschmerzt.
Ở lần gập bụng cuối cùng, lưng tôi bị đau.
/ˈsɪtˌʔap/ der số nhiều die Sit-ups
Gập bụng
Beim letzten Sit-up hat mein Rücken geschmerzt.
Ở lần gập bụng cuối cùng, lưng tôi bị đau.