die Matte
/diː ˈmatə/ số nhiều die Matten
Tấm thảm nhỏ
Từ trong ngữ cảnh
Bitte rolle deine Matte vor dem Kurs aus.
Bạn vui lòng trải tấm thảm nhỏ của bạn ra trước giờ học.
/diː ˈmatə/ số nhiều die Matten
Tấm thảm nhỏ
Bitte rolle deine Matte vor dem Kurs aus.
Bạn vui lòng trải tấm thảm nhỏ của bạn ra trước giờ học.