der Triathlon
/deːɐ̯ ˈtʁiːatlɔn/ số nhiều die Triathlons
Ba môn phối hợp
Từ trong ngữ cảnh
Tom trainiert hart, um den Triathlon zu schaffen.
Tom tập luyện chăm chỉ để hoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp.
/deːɐ̯ ˈtʁiːatlɔn/ số nhiều die Triathlons
Ba môn phối hợp
Tom trainiert hart, um den Triathlon zu schaffen.
Tom tập luyện chăm chỉ để hoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp.