Chuyển đến nội dung
Tâm lý học C1 Trung cấp

die Visualisierung

/diː vizualiˈziːʁʊŋ/ số nhiều die Visualisierungen

Hình dung

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Lena hat im Training die Visualisierung geübt.

Lena đã luyện tập hình dung trong buổi tập.