Chuyển đến nội dung
Thể thao B2 Trung cấp

das Pressing

/das ˈpʁɛsɪŋ/

Gây áp lực

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das frühe Pressing brachte den zweiten Treffer.

Việc gây áp lực sớm đã mang lại bàn thắng thứ hai.